MTK Budapest
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
11
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
512
-
439
-
362
-
341
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
94%
-
93%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
29
-
15
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
63
-
37
-
33
-
32
-
27
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
10
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
19
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
101
-
38
-
8
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
15
-
12
-
5
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
23
-
11
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
11
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
512
-
439
-
234
-
192
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
91%
-
89%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
29
-
15
-
9
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
63
-
33
-
27
-
26
-
15
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
19
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
362
-
341
-
216
-
210
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
85%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
26
-
25
-
22
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
231
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
52%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
27
-
4