Monza
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
60
-
51
-
33
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
90%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
16
-
12
-
10
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
75%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
33
-
30
-
27
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
81%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
31
-
22
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
20
-
17
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
23
-
12
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
32
-
18
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1108
-
1089
-
951
-
901
-
847
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
38
-
35
-
31
-
29
-
26
Chặn bóng
-
17
-
8
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
37
-
24
-
16
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
102
-
101
-
96
-
77
-
66
Qua người thành công
-
19
-
16
-
11
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
25
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
28
-
23
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Cứu thua
-
93
-
88
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
1
Cú sút
-
38
-
17
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
23
-
12
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1089
-
165
-
152
-
36
-
33
Tắc bóng
-
31
-
6
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
102
-
21
-
18
-
10
-
3
Qua người thành công
-
19
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
40
-
7
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
32
-
11
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
20
-
3
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
482
-
435
-
123
-
11
-
9
Tắc bóng
-
26
-
17
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
54
-
15
-
1
Qua người thành công
-
16
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
23
-
16
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
901
-
847
-
593
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
38
-
35
-
29
-
2
Chặn bóng
-
17
-
8
-
6
Cắt bóng
-
37
-
24
-
16
-
1
Thắng tranh bóng
-
101
-
96
-
66
-
5
Qua người thành công
-
11
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
23
-
14
-
1
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
15
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1108
-
951
-
48
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
Cứu thua
-
93
-
88
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
11
-
9
-
8
Cú sút
-
43
-
43
-
32
-
31
-
30
Sút trúng đích
-
19
-
17
-
17
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
40
-
40
-
40
-
38
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1988
-
1490
-
1455
-
1347
-
1313
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
75
-
75
-
68
-
60
-
57
Chặn bóng
-
23
-
21
-
19
-
16
-
9
Cắt bóng
-
41
-
34
-
27
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
175
-
174
-
172
-
157
-
157
Qua người thành công
-
48
-
48
-
18
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
51
-
48
-
47
-
42
-
40
Phạm lỗi
-
51
-
44
-
44
-
37
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
31
-
29
-
25
-
23
-
16
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
31
-
26
-
22
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
527
-
359
-
349
-
293
-
248
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
71
-
67
-
63
-
39
Qua người thành công
-
17
-
15
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
51
-
40
-
24
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
23
-
19
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
43
-
43
-
32
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
40
-
40
-
40
-
38
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1988
-
1347
-
1110
-
1108
-
1108
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
75
-
75
-
60
-
56
-
40
Chặn bóng
-
19
-
8
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
41
-
27
-
27
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
172
-
157
-
157
-
132
-
109
Qua người thành công
-
48
-
48
-
15
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
47
-
42
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
44
-
44
-
37
-
31
-
31
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
24
-
18
-
13
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1490
-
1313
-
1092
-
835
-
732
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
68
-
57
-
47
-
31
-
26
Chặn bóng
-
23
-
21
-
16
-
9
-
9
Cắt bóng
-
34
-
23
-
22
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
175
-
174
-
138
-
110
-
70
Qua người thành công
-
18
-
9
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
17
-
17
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
51
-
37
-
30
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1