Monheim

Germany
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Hilden Hilden 32 21 2 9 +41 88:47 65
L L W L D
2 Germania Ratingen Germania Ratingen 32 18 10 4 +38 83:45 64
W D W L L
3 KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05 32 18 6 8 +15 55:40 60
W D W L L
4 Schonnebeck Schonnebeck 32 15 10 7 +29 73:44 55
W D L L W
5 SC St. Tönis SC St. Tönis 32 16 6 10 +27 77:50 54
W W W L D
6 Meerbusch Meerbusch 32 14 5 13 -11 44:55 47
W L L L W
7 BW Dingden BW Dingden 32 12 8 12 0 45:45 44
W L L
8 SW Essen SW Essen 32 13 5 14 -7 47:54 44
L L L L W
9 Viktoria Jüchen-Garz. Viktoria Jüchen-Garz. 32 10 11 11 +7 43:36 41
W D D
10 SF Baumberg SF Baumberg 32 11 8 13 -12 50:62 41
D L W D L
11 Monheim Monheim 32 11 7 14 -9 46:55 40
W D D L W
12 Holzheimer SG Holzheimer SG 32 10 10 12 -12 46:58 40
L D D L
13 Sonsbeck Sonsbeck 32 11 6 15 -12 41:53 39
L L L L L
14 Union Frintrop Union Frintrop 32 11 5 16 -1 53:54 38
L W L L L
15 Homberg Homberg 32 10 6 16 -5 50:55 36
L W W W D
16 Büderich Büderich 32 10 6 15 -19 55:74 36
L W W D W
17 Kleve Kleve 32 8 8 15 -21 37:58 35
W L D D D
18 Biemenhorst Biemenhorst 32 7 3 22 -47 50:97 24
W L L L W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm