Monarcas
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
10
-
9
-
6
Cú sút
-
77
-
39
-
34
-
32
-
30
Sút trúng đích
-
31
-
18
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
62
-
29
-
25
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1403
-
980
-
841
-
743
-
723
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
64
-
49
-
48
-
45
-
36
Chặn bóng
-
21
-
15
-
12
-
7
-
6
Cắt bóng
-
39
-
34
-
31
-
30
-
23
Thắng tranh bóng
-
169
-
141
-
137
-
108
-
106
Qua người thành công
-
29
-
26
-
23
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
35
-
35
-
25
Phạm lỗi
-
74
-
46
-
45
-
42
-
40
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
18
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
6
-
2
Cú sút
-
77
-
30
-
21
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
31
-
12
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
62
-
23
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
723
-
315
-
216
-
165
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
73%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
36
-
16
-
13
-
13
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
141
-
86
-
68
-
57
-
34
Qua người thành công
-
26
-
10
-
9
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
35
-
22
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
32
-
16
-
15
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
34
-
22
-
16
-
11
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
25
-
23
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1403
-
980
-
523
-
346
-
321
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
64
-
36
-
29
-
23
-
22
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
34
-
16
-
16
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
137
-
87
-
74
-
70
-
53
Qua người thành công
-
23
-
22
-
19
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
35
-
20
-
18
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
74
-
40
-
28
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
32
-
13
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
841
-
743
-
694
-
615
-
314
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
45
-
30
-
7
Chặn bóng
-
21
-
12
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
39
-
31
-
30
-
23
-
10
Thắng tranh bóng
-
169
-
108
-
106
-
97
-
23
Qua người thành công
-
29
-
12
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
25
-
22
-
17
-
4
Phạm lỗi
-
46
-
45
-
42
-
34
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
521
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
73%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
75
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
44
-
42
-
40
-
31
-
30
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
48
-
29
-
29
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1331
-
1195
-
697
-
524
-
478
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
76
-
47
-
42
-
40
-
40
Chặn bóng
-
19
-
18
-
16
-
12
-
10
Cắt bóng
-
43
-
40
-
34
-
33
-
26
Thắng tranh bóng
-
163
-
162
-
153
-
134
-
115
Qua người thành công
-
27
-
26
-
23
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
52
-
38
-
32
-
30
-
26
Phạm lỗi
-
37
-
37
-
35
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
117
-
15
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
40
-
30
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
29
-
25
-
18
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
333
-
307
-
268
-
255
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
72%
-
71%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
24
-
19
-
17
-
16
-
14
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
153
-
78
-
77
-
64
-
56
Qua người thành công
-
22
-
7
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
52
-
32
-
30
-
25
-
18
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
20
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
44
-
30
-
21
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
48
-
29
-
26
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1331
-
1195
-
524
-
478
-
436
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
76
-
40
-
27
-
27
-
24
Chặn bóng
-
16
-
10
-
9
-
2
-
2
Cắt bóng
-
40
-
24
-
18
-
17
-
11
Thắng tranh bóng
-
163
-
115
-
83
-
72
-
57
Qua người thành công
-
27
-
23
-
18
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
21
-
18
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
37
-
32
-
24
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
15
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
697
-
475
-
446
-
384
-
366
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
-
74%
Tắc bóng
-
47
-
42
-
40
-
29
-
23
Chặn bóng
-
19
-
18
-
12
-
9
-
2
Cắt bóng
-
43
-
34
-
33
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
162
-
134
-
87
-
70
-
68
Qua người thành công
-
26
-
8
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
18
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
23
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
405
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
60%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
117
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
7
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
10
-
8
-
7
Cú sút
-
151
-
124
-
78
-
60
-
45
Sút trúng đích
-
65
-
45
-
24
-
19
-
12
Đường chuyền quyết định
-
94
-
76
-
65
-
43
-
40
Đường chuyền chính xác
-
2108
-
1828
-
1560
-
1427
-
1357
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
74
-
66
-
64
-
59
-
53
Chặn bóng
-
27
-
22
-
15
-
14
-
14
Cắt bóng
-
122
-
78
-
76
-
72
-
56
Thắng tranh bóng
-
385
-
255
-
243
-
222
-
222
Qua người thành công
-
100
-
64
-
54
-
37
-
30
Lỗi gây ra
-
125
-
114
-
80
-
64
-
57
Phạm lỗi
-
80
-
78
-
78
-
61
-
55
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
202
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
10
-
7
-
5
-
2
Cú sút
-
151
-
60
-
28
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
65
-
24
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
65
-
39
-
29
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
809
-
770
-
473
-
288
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
78%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
9
-
9
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
18
-
9
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
222
-
152
-
134
-
72
-
59
Qua người thành công
-
54
-
22
-
20
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
80
-
64
-
57
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
29
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
124
-
78
-
45
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
45
-
19
-
12
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
94
-
76
-
43
-
40
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2108
-
1828
-
1560
-
1346
-
585
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
74
-
66
-
53
-
46
-
23
Chặn bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
56
-
51
-
48
-
48
-
26
Thắng tranh bóng
-
385
-
243
-
222
-
160
-
157
Qua người thành công
-
100
-
64
-
37
-
30
-
11
Lỗi gây ra
-
125
-
114
-
48
-
41
-
20
Phạm lỗi
-
80
-
78
-
61
-
55
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
28
-
28
-
19
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
22
-
12
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1427
-
1357
-
1239
-
750
-
603
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
76%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
64
-
59
-
53
-
47
-
47
Chặn bóng
-
27
-
22
-
15
-
14
-
14
Cắt bóng
-
122
-
78
-
76
-
72
-
44
Thắng tranh bóng
-
255
-
189
-
172
-
171
-
152
Qua người thành công
-
22
-
17
-
11
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
38
-
27
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
78
-
47
-
45
-
45
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
918
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
25
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
202
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
80
-
56
-
52
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
35
-
12
-
12
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
55
-
39
-
34
-
24
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1558
-
1032
-
976
-
849
-
847
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
54
-
52
-
46
-
33
-
33
Chặn bóng
-
28
-
11
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
81
-
76
-
48
-
34
-
31
Thắng tranh bóng
-
158
-
151
-
149
-
148
-
125
Qua người thành công
-
26
-
26
-
23
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
70
-
62
-
41
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
54
-
38
-
35
-
32
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
-
9
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
80
-
56
-
15
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
35
-
12
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
39
-
16
-
14
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
604
-
525
-
178
-
162
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
76%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
33
-
12
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
8
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
148
-
75
-
44
-
27
-
27
Qua người thành công
-
26
-
23
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
70
-
30
-
17
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
35
-
22
-
20
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
52
-
24
-
23
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
55
-
34
-
19
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1558
-
1032
-
976
-
552
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
54
-
52
-
30
-
19
-
16
Chặn bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
34
-
27
-
25
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
158
-
125
-
76
-
66
-
54
Qua người thành công
-
26
-
21
-
16
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
62
-
41
-
38
-
24
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
29
-
27
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
849
-
847
-
689
-
360
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
46
-
33
-
26
-
22
-
16
Chặn bóng
-
28
-
9
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
81
-
76
-
48
-
31
-
31
Thắng tranh bóng
-
151
-
149
-
76
-
65
-
59
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
36
-
14
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
54
-
32
-
26
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
458
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
51%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
118
-
9