Molodechno-DYuSSh 4
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 8
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 21:31
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:4
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 25
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 19:63
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -44
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 12
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4