Mladost Lucani
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 0
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:4
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 33:52
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (21), 5-4-1 (8), 4-2-3-1 (5), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1)