ML Vitebsk
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 21:6
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 21
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 53:18
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3