Mixto
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 2
- Hòa
- 5
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 9:8
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0