Mito Hollyhock
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
14
-
13
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1276
-
802
-
773
-
694
-
642
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
88%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
35
-
31
-
27
-
15
-
15
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
34
-
22
-
22
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
72
-
69
-
67
-
58
-
57
Qua người thành công
-
17
-
11
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
15
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
13
-
13
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
296
-
235
-
206
-
128
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
10
-
10
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
55
-
44
-
44
-
26
-
22
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
11
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
694
-
642
-
246
-
183
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
35
-
31
-
11
-
9
-
6
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
22
-
10
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
67
-
58
-
52
-
30
-
26
Qua người thành công
-
17
-
9
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
9
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1276
-
802
-
558
-
530
-
435
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
88%
-
86%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
27
-
15
-
14
-
13
-
10
Chặn bóng
-
15
-
6
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
22
-
16
-
13
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
72
-
69
-
57
-
28
-
26
Qua người thành công
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
14
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
773
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
44
-
3