Minija
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 14
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 41:10
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 10
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 11
- Hòa
- 3
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 27:46
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:4
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00