Metz
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 3
- Hòa
- 8
- Thua
- 23
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 32:76
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -44
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 3-4-2-1 (5), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 22
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:62
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-3-3 (10), 4-5-1 (6), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 13
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 35:69
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (6), 3-4-2-1 (6), 3-5-2 (6), 5-4-1 (5), 3-4-3 (3), 4-5-1 (3), 5-3-2 (3), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (2), 3-5-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 44:48
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (11), 4-3-3 (8), 4-2-3-1 (5), 5-4-1 (3), 3-1-4-2 (2), 5-3-2 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (2), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 27:35
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25), 4-2-3-1 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 24
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 34:76
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -42
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 5-4-1 (5), 4-5-1 (4), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 39:72
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-1-4-1 (2), 4-5-1 (2), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 22
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 31:61
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4