Metta / LU
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 10
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 42:11
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:1
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:8
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3