Metallurg Lipetsk
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 50:28
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:6
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thua mỗi trận
- 6.00
- Thất bại lớn nhất
- 6-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 26:15
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0