Metalist 1925 Kharkiv
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
18
-
18
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
18
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
926
-
841
-
814
-
477
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
89%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
42
-
23
-
23
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
108
-
98
-
95
-
89
-
84
Qua người thành công
-
49
-
49
-
25
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
13
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
19
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
30
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
33
-
12
-
11
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
290
-
236
-
138
-
117
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
77%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
84
-
47
-
47
-
37
-
22
Qua người thành công
-
49
-
11
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
13
-
11
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
18
-
12
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
12
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
814
-
424
-
350
-
204
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
42
-
18
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
108
-
89
-
52
-
39
-
30
Qua người thành công
-
49
-
25
-
16
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
26
-
13
-
12
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
12
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
926
-
841
-
477
-
382
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
86%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
9
-
8
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
23
-
20
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
98
-
95
-
69
-
62
-
48
Qua người thành công
-
21
-
18
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
11
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
13
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
398
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
30