Meshakhte
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:9
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 1
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 13:34
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 34:25
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3