Marumo Gallants
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
29
-
16
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
18
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
910
-
802
-
761
-
676
-
600
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
35
-
31
-
30
-
27
-
26
Chặn bóng
-
18
-
12
-
9
-
6
-
4
Cắt bóng
-
30
-
22
-
21
-
20
-
14
Thắng tranh bóng
-
127
-
118
-
96
-
93
-
87
Qua người thành công
-
15
-
12
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
26
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
41
-
36
-
28
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
29
-
11
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
11
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
547
-
252
-
48
-
38
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
71%
-
71%
-
70%
-
56%
Tắc bóng
-
27
-
7
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
96
-
45
-
22
-
16
-
8
Qua người thành công
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
28
-
11
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
16
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
18
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
910
-
761
-
591
-
396
-
380
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
35
-
31
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
12
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
20
-
14
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
118
-
93
-
87
-
56
-
52
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
26
-
21
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
36
-
24
-
22
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
802
-
600
-
569
-
388
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
77%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
30
-
26
-
24
-
14
-
8
Chặn bóng
-
18
-
9
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
21
-
13
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
127
-
79
-
53
-
41
-
35
Qua người thành công
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
13
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1