Manta FC
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 6
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 19:43
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 4-1-4-1 (5), 4-2-3-1 (5), 4-5-1 (4), 5-3-2 (2), 3-4-3 (2), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 5
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 34:53
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1