Malmö FF W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
207
-
202
-
163
-
121
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
22
-
22
-
20
-
19
Qua người thành công
-
18
-
12
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
121
-
101
-
79
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
22
-
20
-
19
-
13
Qua người thành công
-
18
-
12
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
207
-
202
-
107
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
81%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
10
-
6
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
11