Mallorca
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 47:57
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-1-2 (9), 5-3-2 (4), 4-4-2 (3), 4-3-3 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 35:44
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (11), 5-3-2 (5), 4-3-3 (4), 5-4-1 (4), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 16
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 33:44
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (17), 5-4-1 (13), 4-4-2 (3), 4-2-3-1 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 37:43
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (20), 5-3-2 (14), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:63
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-4-2 (7), 5-3-2 (6), 4-3-3 (3), 5-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 23
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 40:65
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (9), 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (5), 4-3-3 (5), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 43:72
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 42:46
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 41:56
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0