Machida Zelvia

G. Kuroda
G. Kuroda Coach
56 — — — 1970-05-26

Tiền đạo

  • Koki Ogawa
    Koki Ogawa 9 ST Nhật Bản
    29 1.86 m — Yokohama FC —
  • M. Duke
    M. Duke 15 ST Úc
    35 1.87 m — — —
  • T. Yengi
    T. Yengi 99 ST Úc
    23 1.97 m — Livingston —
  • Takuma Nishimura
    Takuma Nishimura 20 ST Nhật Bản
    29 1.78 m — — —
  • Y. Matsuo
    Y. Matsuo 14 ST Nhật Bản
    29 1.70 m — — —
  • Yuki Soma
    Yuki Soma 7 ST Nhật Bản
    29 1.66 m — — —

Tiền vệ

Hậu vệ

Thủ môn