Macara
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
297
-
272
-
260
-
225
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
7
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
28
-
27
-
24
-
23
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
129
-
50
-
17
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
71%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
9
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
225
-
224
-
146
-
132
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
19
-
17
-
14
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
297
-
272
-
260
-
190
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
10
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
23
-
18
-
10
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
21
-
13
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
510
-
506
-
485
-
347
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
26
-
23
-
17
-
17
-
16
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
11
-
10
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
51
-
46
-
44
-
44
-
41
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
21
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
32
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
13
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
6
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
203
-
123
-
120
-
111
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
79%
-
74%
-
70%
-
62%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
25
-
20
-
19
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
10
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
9
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
506
-
347
-
306
-
260
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
23
-
17
-
16
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
51
-
44
-
44
-
41
-
40
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
13
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
510
-
485
-
294
-
180
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
15
-
14
-
10
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
46
-
34
-
31
-
27
-
18
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
12
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
273
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
32
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
8
-
6
Cú sút
-
61
-
56
-
39
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
15
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
34
-
32
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
1202
-
925
-
819
-
798
Tắc bóng
-
69
-
67
-
58
-
52
-
51
Chặn bóng
-
29
-
19
-
19
-
10
-
7
Cắt bóng
-
61
-
55
-
41
-
32
-
26
Thắng tranh bóng
-
184
-
155
-
148
-
141
-
140
Qua người thành công
-
33
-
31
-
27
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
31
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
41
-
37
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
55
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
61
-
33
-
30
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
26
-
13
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
-
32
-
32
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
586
-
548
-
462
-
254
-
176
Tắc bóng
-
41
-
32
-
20
-
9
-
3
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
12
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
148
-
118
-
79
-
74
-
66
Qua người thành công
-
33
-
31
-
12
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
22
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
41
-
21
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
39
-
29
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
26
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
788
-
664
-
650
-
519
Tắc bóng
-
67
-
51
-
36
-
27
-
26
Chặn bóng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
32
-
26
-
18
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
155
-
130
-
109
-
68
-
61
Qua người thành công
-
27
-
19
-
15
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
26
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
54
-
24
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
12
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1202
-
925
-
819
-
798
-
403
Tắc bóng
-
69
-
58
-
52
-
33
-
20
Chặn bóng
-
29
-
19
-
19
-
6
-
4
Cắt bóng
-
61
-
55
-
41
-
24
-
14
Thắng tranh bóng
-
184
-
141
-
140
-
79
-
76
Qua người thành công
-
22
-
12
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
24
-
20
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
33
-
28
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
420
-
415
-
4
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
59
-
55
-
1
Phạt đền cản phá
-
2