Macará
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
21
-
16
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
15
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
543
-
526
-
497
-
347
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
27
-
24
-
18
-
18
-
17
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
13
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
54
-
46
-
45
-
45
-
44
Qua người thành công
-
11
-
11
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
12
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
16
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
26
-
16
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
6
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
219
-
142
-
129
-
126
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
78%
-
72%
-
70%
-
59%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
30
-
23
-
20
Qua người thành công
-
11
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
10
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
543
-
347
-
344
-
281
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
27
-
24
-
18
-
16
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
54
-
45
-
45
-
44
-
41
Qua người thành công
-
11
-
9
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
16
-
14
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
526
-
497
-
318
-
180
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
16
-
14
-
10
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
46
-
38
-
32
-
31
-
22
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
12
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
302
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
65%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
34
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
8
-
6
Cú sút
-
61
-
56
-
39
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
15
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
34
-
32
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
1202
-
925
-
819
-
798
Tắc bóng
-
69
-
67
-
58
-
52
-
51
Chặn bóng
-
29
-
19
-
19
-
10
-
7
Cắt bóng
-
61
-
55
-
41
-
32
-
26
Thắng tranh bóng
-
184
-
155
-
148
-
141
-
140
Qua người thành công
-
33
-
31
-
27
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
31
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
41
-
37
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
55
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
61
-
33
-
30
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
26
-
13
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
-
32
-
32
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
586
-
548
-
462
-
254
-
176
Tắc bóng
-
41
-
32
-
20
-
9
-
3
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
12
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
148
-
118
-
79
-
74
-
66
Qua người thành công
-
33
-
31
-
12
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
22
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
41
-
21
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
39
-
29
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
26
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
788
-
664
-
650
-
519
Tắc bóng
-
67
-
51
-
36
-
27
-
26
Chặn bóng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
32
-
26
-
18
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
155
-
130
-
109
-
68
-
61
Qua người thành công
-
27
-
19
-
15
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
26
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
54
-
24
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
12
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1202
-
925
-
819
-
798
-
403
Tắc bóng
-
69
-
58
-
52
-
33
-
20
Chặn bóng
-
29
-
19
-
19
-
6
-
4
Cắt bóng
-
61
-
55
-
41
-
24
-
14
Thắng tranh bóng
-
184
-
141
-
140
-
79
-
76
Qua người thành công
-
22
-
12
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
24
-
20
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
33
-
28
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
420
-
415
-
4
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
59
-
55
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
297
-
272
-
260
-
225
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
7
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
28
-
27
-
24
-
23
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
129
-
50
-
17
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
71%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
9
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
225
-
224
-
146
-
132
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
19
-
17
-
14
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
297
-
272
-
260
-
190
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
10
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
23
-
18
-
10
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
81
-
70
-
62
-
51
-
46
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
51
-
30
-
18
-
14
-
11
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
46
-
38
-
26
-
23
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
42
-
8
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
156
-
121
-
119
-
117
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
24
-
23
-
20
-
19
Qua người thành công
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
30
-
15
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
73%
-
58%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
156
-
94
-
81
-
71
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
82%
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
12
-
9
-
3
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
-
119
-
117
-
109
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
20
-
19
-
15
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
122
-
80
-
61
-
47
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
89%
-
88%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
28
-
26
-
6
-
4
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
80%
-
77%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
122
-
47
-
24
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
89%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
61
-
40
-
39
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
79%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1