Lyon
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:6
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 53:40
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (7), 4-3-1-2 (4), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 65:46
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (12), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-2-2-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 5
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 49:55
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (4), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 65:47
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (15), 4-2-3-1 (8), 3-4-1-2 (7), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 66:51
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-3 (7), 3-4-2-1 (7), 3-4-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 10
- Thua
- 6
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 81:43
- Bàn thắng ghi được
- 81
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-2-3-1 (7), 3-4-1-2 (4), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 42:27
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-2-3-1 (8), 4-4-2 (3), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 72
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 70:47
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (7), 3-4-1-2 (6), 4-3-1-2 (4), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 87:43
- Bàn thắng ghi được
- 87
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 44
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-3 (10), 4-3-1-2 (7), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 5
- Thua
- 13
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 77:48
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 29
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (14), 3-5-1-1 (5), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 67:43
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 75
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 72:33
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 39
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 56:44
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 61:38
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 64:51
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 13
- Thua
- 8
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 61:40
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 19:8
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 4-3-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 29:16
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 19:10
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 18:8
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:14
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-1-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:4
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:14
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (4), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 6
- Thua
- 1
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 13:16
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 5:3
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-1-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:9
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:10
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2