Loudoun United
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:10
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 1
- Hòa
- 6
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 12:17
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2