Los Chankas
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
35
-
24
-
19
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
20
-
14
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
26
-
17
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
667
-
636
-
631
-
480
-
417
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
38
-
26
-
22
-
19
-
17
Chặn bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
33
-
13
-
13
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
97
-
87
-
64
-
61
-
58
Qua người thành công
-
17
-
12
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
21
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
18
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
55
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
35
-
24
-
6
Sút trúng đích
-
20
-
14
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
9
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
396
-
92
-
57
-
30
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
71%
-
65%
-
57%
Tắc bóng
-
26
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
97
-
37
-
19
-
4
-
2
Qua người thành công
-
17
-
12
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
47
-
16
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
10
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
19
-
14
-
13
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
17
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
667
-
636
-
480
-
417
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
38
-
22
-
19
-
17
-
5
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
33
-
13
-
13
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
87
-
61
-
58
-
40
-
36
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
14
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
631
-
292
-
265
-
237
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
64
-
32
-
28
-
20
-
15
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
392
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
55