Lorient
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:51
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (28), 3-4-3 (4), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 43:66
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (25), 4-4-2 (3), 5-4-1 (2), 3-4-3 (2), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:53
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-1-4-1 (8), 3-4-2-1 (8), 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 35:63
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (12), 4-3-3 (8), 3-5-2 (6), 4-1-4-1 (6), 4-4-2 (3), 5-4-1 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 50:68
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (10), 4-3-3 (7), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (4), 3-5-2 (3), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 22
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:70
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (7), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 47:58
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 44:50
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 48:53
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 57:58
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 35:49
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 46:48
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2