Lokomotivi Tbilisi
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 54:55
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 13:21
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4