Lokomotiv
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 12
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 41:10
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 5
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 54:39
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 4-1-3-2 (2), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 2:9
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:14
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:10
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:5
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:10
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-3-2-1 (2), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:11
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:12
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (1), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)