Lokomotiv Plovdiv
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
18
-
17
-
16
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
841
-
718
-
695
-
679
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
20
-
13
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
47
-
37
-
33
-
32
-
25
Thắng tranh bóng
-
111
-
108
-
86
-
83
-
81
Qua người thành công
-
30
-
26
-
26
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
24
-
24
-
20
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
28
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
7
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
235
-
143
-
91
-
81
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
74%
-
68%
-
55%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
65
-
36
-
30
-
9
-
5
Qua người thành công
-
19
-
10
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
9
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
13
-
13
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
841
-
695
-
400
-
386
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
79%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
37
-
19
-
16
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
86
-
81
-
77
-
66
-
65
Qua người thành công
-
30
-
26
-
19
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
13
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
21
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
718
-
679
-
563
-
547
-
486
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
82%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
20
-
13
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
47
-
33
-
32
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
111
-
108
-
83
-
74
-
53
Qua người thành công
-
26
-
13
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
15
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
30
-
21
-
19
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
223
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
Cắt bóng
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
37
-
7