Ljungskile SK
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 21:20
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:11
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0