Lillestrøm
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
17
-
16
-
16
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
18
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
755
-
598
-
597
-
496
-
484
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
39
-
26
-
18
-
18
-
16
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
23
-
11
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
79
-
75
-
47
-
44
-
44
Qua người thành công
-
15
-
13
-
9
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
14
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
11
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
16
-
12
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
308
-
246
-
210
-
102
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
74%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
26
-
18
-
18
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
47
-
44
-
20
-
18
Qua người thành công
-
15
-
13
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
14
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
597
-
484
-
129
-
116
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
88%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
8
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
44
-
25
-
21
-
13
-
10
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
8
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
755
-
598
-
496
-
460
-
390
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
39
-
15
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
Cắt bóng
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
79
-
44
-
38
-
28
-
24
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
9
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
417
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
44