Lille
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:0
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 52:37
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 52:36
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-4-2 (5), 3-4-2-1 (3), 4-3-3 (3), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 52:34
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-3 (6), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 65:44
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 48:48
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (28), 4-2-3-1 (5), 4-2-2-2 (3), 4-4-1-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 24
- Hòa
- 11
- Thua
- 3
- Điểm
- 83
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 64:23
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 41
- Giữ sạch lưới
- 21
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (32), 4-4-1-1 (3), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 9
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 35:27
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-4-2 (5), 4-2-2-2 (4), 3-4-3 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 75
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 68:33
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-4-2 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 41:67
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-1-4-1 (6), 5-4-1 (5), 4-3-3 (4), 4-4-2 (3), 5-3-2 (1), 3-3-3-1 (1), 3-3-1-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 40:47
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (8), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 15
- Thua
- 8
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 39:27
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 43:42
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 46:26
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 21
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 14
- Thua
- 8
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 59:40
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 11
- Thua
- 6
- Điểm
- 74
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 72:39
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 13
- Thua
- 4
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 68:36
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 13:13
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 16:12
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-4-1-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:9
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 25:17
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 5-4-1 (3), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:14
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:13
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 10:2
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0