Lexington
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 15:15
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0