Levante
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
242
-
236
-
198
-
133
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
18
-
17
-
13
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
10
-
4
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
75%
-
60%
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
6
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
133
-
125
-
95
-
52
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
11
-
10
-
9
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
236
-
198
-
89
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
83%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
18
-
7
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
17
-
13
-
12
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
48
-
40
-
38
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
18
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
40
-
36
-
36
-
28
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1140
-
1131
-
1089
-
914
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
81
-
66
-
41
-
33
-
32
Chặn bóng
-
22
-
19
-
16
-
16
-
14
Cắt bóng
-
48
-
38
-
32
-
32
-
19
Thắng tranh bóng
-
176
-
134
-
116
-
109
-
106
Qua người thành công
-
36
-
19
-
15
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
77
-
49
-
33
-
30
-
27
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
34
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
-
11
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
8
-
4
-
2
Cú sút
-
48
-
40
-
38
-
15
-
11
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
18
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
535
-
255
-
228
-
225
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
76%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
33
-
23
-
23
-
13
-
13
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
176
-
96
-
96
-
73
-
29
Qua người thành công
-
36
-
15
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
77
-
30
-
25
-
23
-
7
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
29
-
16
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
23
-
19
-
18
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
36
-
36
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
715
-
689
-
667
-
656
-
576
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
41
-
28
-
23
-
22
-
22
Chặn bóng
-
14
-
12
-
8
-
5
-
5
Cắt bóng
-
19
-
15
-
14
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
116
-
102
-
93
-
66
-
60
Qua người thành công
-
19
-
14
-
13
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
49
-
33
-
22
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
31
-
24
-
23
-
22
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
10
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
19
-
17
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1131
-
1089
-
914
-
474
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
81
-
66
-
32
-
31
-
21
Chặn bóng
-
22
-
19
-
16
-
16
-
6
Cắt bóng
-
48
-
38
-
32
-
32
-
6
Thắng tranh bóng
-
134
-
109
-
106
-
105
-
47
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
21
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
33
-
23
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1140
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
125
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
10
-
9
-
6
Cú sút
-
61
-
43
-
36
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
36
-
20
-
20
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
36
-
26
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1247
-
1208
-
1038
-
965
-
822
Tắc bóng
-
46
-
41
-
37
-
36
-
36
Chặn bóng
-
25
-
15
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
38
-
36
-
35
-
30
-
26
Thắng tranh bóng
-
147
-
127
-
117
-
110
-
98
Qua người thành công
-
64
-
38
-
36
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
44
-
40
-
29
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
62
-
47
-
39
-
35
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
52
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
10
-
6
-
5
Cú sút
-
61
-
43
-
36
-
22
-
16
Sút trúng đích
-
36
-
20
-
20
-
14
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
23
-
22
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
628
-
448
-
410
-
188
-
145
Tắc bóng
-
33
-
27
-
23
-
7
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
147
-
97
-
94
-
49
-
17
Qua người thành công
-
64
-
36
-
18
-
14
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
21
-
20
-
5
Phạm lỗi
-
62
-
39
-
28
-
18
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
16
-
14
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
26
-
24
-
16
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1208
-
818
-
768
-
640
-
535
Tắc bóng
-
46
-
37
-
29
-
29
-
27
Chặn bóng
-
9
-
8
-
8
-
5
-
3
Cắt bóng
-
38
-
22
-
21
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
117
-
110
-
93
-
87
-
69
Qua người thành công
-
38
-
21
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
44
-
27
-
22
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
47
-
33
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
10
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
11
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1247
-
1038
-
965
-
822
-
784
Tắc bóng
-
41
-
36
-
36
-
35
-
28
Chặn bóng
-
25
-
15
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
36
-
35
-
30
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
127
-
98
-
90
-
89
-
79
Qua người thành công
-
23
-
21
-
19
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
18
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
35
-
35
-
31
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
637
-
312
-
25
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
74
-
52
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
16
-
13
-
8
-
4
Cú sút
-
47
-
40
-
29
-
29
-
23
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
41
-
34
-
23
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
1343
-
1334
-
1230
-
1032
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
55
-
48
-
38
-
34
Chặn bóng
-
16
-
15
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
46
-
43
-
37
-
36
-
35
Thắng tranh bóng
-
168
-
135
-
132
-
115
-
115
Qua người thành công
-
46
-
36
-
35
-
33
-
31
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
35
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
43
-
39
-
39
-
37
-
36
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
78
-
28
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
16
-
13
-
4
-
2
Cú sút
-
47
-
40
-
23
-
22
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
34
-
18
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
624
-
587
-
502
-
319
-
135
Tắc bóng
-
48
-
18
-
11
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
11
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
135
-
87
-
80
-
70
-
23
Qua người thành công
-
46
-
33
-
31
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
25
-
18
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
36
-
30
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
29
-
21
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
16
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
1032
-
801
-
787
-
679
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
55
-
38
-
28
-
24
-
23
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
43
-
22
-
21
-
19
-
18
Thắng tranh bóng
-
132
-
115
-
111
-
92
-
63
Qua người thành công
-
35
-
30
-
23
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
31
-
24
-
13
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
27
-
25
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
16
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1343
-
1334
-
1230
-
880
-
870
Tắc bóng
-
56
-
34
-
32
-
25
-
22
Chặn bóng
-
16
-
15
-
11
-
10
-
4
Cắt bóng
-
46
-
37
-
36
-
35
-
33
Thắng tranh bóng
-
168
-
115
-
102
-
80
-
54
Qua người thành công
-
36
-
16
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
19
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
27
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
773
-
221
-
26
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
28
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
9
-
9
-
7
Cú sút
-
60
-
44
-
39
-
32
-
32
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
19
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
74
-
34
-
32
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1951
-
1199
-
1024
-
975
-
958
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
75%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
52
-
43
-
41
-
38
-
36
Chặn bóng
-
29
-
15
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
46
-
44
-
42
-
34
-
23
Thắng tranh bóng
-
200
-
157
-
131
-
120
-
111
Qua người thành công
-
63
-
51
-
39
-
37
-
29
Lỗi gây ra
-
59
-
47
-
45
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
57
-
46
-
38
-
32
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
158
-
8
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
32
-
32
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
15
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
25
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
598
-
552
-
430
-
118
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
12
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
99
-
98
-
84
-
30
-
13
Qua người thành công
-
39
-
27
-
13
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
17
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
57
-
18
-
18
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
60
-
39
-
30
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
8
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
74
-
32
-
26
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1951
-
975
-
788
-
668
-
556
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
72%
-
42%
Tắc bóng
-
43
-
38
-
36
-
36
-
24
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
44
-
23
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
200
-
131
-
111
-
87
-
36
Qua người thành công
-
63
-
51
-
37
-
29
-
11
Lỗi gây ra
-
59
-
47
-
45
-
29
-
25
Phạm lỗi
-
46
-
38
-
32
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
9
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
18
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1199
-
1024
-
958
-
568
-
489
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
52
-
41
-
32
-
24
-
24
Chặn bóng
-
29
-
15
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
46
-
42
-
34
-
22
-
13
Thắng tranh bóng
-
157
-
120
-
87
-
29
-
29
Qua người thành công
-
22
-
19
-
18
-
15
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
20
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
22
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
912
-
49
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
158
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
13
-
9
-
7
Cú sút
-
56
-
50
-
48
-
46
-
25
Sút trúng đích
-
33
-
30
-
18
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
59
-
45
-
30
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1857
-
1103
-
1095
-
695
-
695
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
80%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
70
-
65
-
44
-
41
-
33
Chặn bóng
-
36
-
20
-
14
-
12
-
11
Cắt bóng
-
51
-
48
-
46
-
40
-
31
Thắng tranh bóng
-
193
-
189
-
170
-
157
-
157
Qua người thành công
-
69
-
65
-
48
-
43
-
34
Lỗi gây ra
-
53
-
52
-
51
-
47
-
35
Phạm lỗi
-
61
-
49
-
42
-
38
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
96
-
60
-
6
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
56
-
48
-
21
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
33
-
30
-
15
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
45
-
20
-
16
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
695
-
387
-
347
-
213
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
21
-
14
-
9
-
8
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
12
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
157
-
86
-
72
-
55
-
43
Qua người thành công
-
69
-
23
-
20
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
52
-
33
-
32
-
19
-
6
Phạm lỗi
-
38
-
31
-
16
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
7
-
7
-
1
Cú sút
-
50
-
46
-
25
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
9
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
59
-
30
-
30
-
29
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1857
-
1103
-
685
-
650
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
72%
-
43%
Tắc bóng
-
70
-
65
-
44
-
33
-
18
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
48
-
46
-
31
-
21
-
11
Thắng tranh bóng
-
193
-
189
-
170
-
157
-
56
Qua người thành công
-
65
-
48
-
43
-
29
-
5
Lỗi gây ra
-
53
-
51
-
47
-
35
-
11
Phạm lỗi
-
61
-
49
-
42
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
12
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1095
-
695
-
558
-
496
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
41
-
27
-
27
-
26
-
25
Chặn bóng
-
36
-
20
-
14
-
12
-
11
Cắt bóng
-
51
-
40
-
29
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
124
-
111
-
76
-
74
-
67
Qua người thành công
-
34
-
12
-
10
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
31
-
18
-
13
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
26
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
478
-
374
-
20
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
96
-
60
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
10
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
45
-
35
-
27
-
27
-
23
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
13
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
49
-
47
-
26
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1571
-
1092
-
953
-
791
-
730
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
-
73%
-
73%
-
64%
Tắc bóng
-
57
-
51
-
48
-
39
-
38
Chặn bóng
-
27
-
18
-
13
-
10
-
10
Cắt bóng
-
49
-
45
-
41
-
40
-
36
Thắng tranh bóng
-
205
-
181
-
153
-
129
-
111
Qua người thành công
-
91
-
36
-
33
-
25
-
24
Lỗi gây ra
-
51
-
43
-
37
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
55
-
41
-
40
-
39
-
34
Thẻ vàng
-
16
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
38
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
35
-
20
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
47
-
11
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
791
-
221
-
190
-
161
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
57%
Tắc bóng
-
37
-
8
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
181
-
129
-
51
-
44
-
31
Qua người thành công
-
91
-
15
-
13
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
43
-
37
-
18
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
28
-
17
-
16
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
27
-
23
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
10
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
26
-
24
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1571
-
1092
-
620
-
562
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
57
-
51
-
48
-
38
-
34
Chặn bóng
-
10
-
10
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
49
-
45
-
20
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
205
-
153
-
111
-
102
-
91
Qua người thành công
-
36
-
33
-
25
-
24
-
19
Lỗi gây ra
-
51
-
30
-
29
-
25
-
20
Phạm lỗi
-
55
-
40
-
39
-
34
-
32
Thẻ vàng
-
16
-
9
-
9
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
953
-
730
-
691
-
672
-
437
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
39
-
36
-
35
-
25
-
20
Chặn bóng
-
27
-
18
-
13
-
9
-
8
Cắt bóng
-
41
-
40
-
36
-
34
-
30
Thắng tranh bóng
-
89
-
84
-
77
-
76
-
66
Qua người thành công
-
24
-
19
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
29
-
15
-
15
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
21
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
648
-
290
-
27
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
86
-
38
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
61
-
54
-
33
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
18
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
55
-
39
-
28
-
25
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
1016
-
1007
-
925
-
799
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
75%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
60
-
45
-
45
-
44
-
44
Chặn bóng
-
23
-
9
-
9
-
9
-
7
Cắt bóng
-
109
-
72
-
64
-
63
-
34
Thắng tranh bóng
-
250
-
175
-
170
-
164
-
164
Qua người thành công
-
70
-
47
-
18
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
68
-
40
-
37
-
35
-
29
Phạm lỗi
-
53
-
50
-
49
-
47
-
38
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
79
-
41
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
6
-
3
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
4
-
1
Cú sút
-
61
-
54
-
33
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
18
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
55
-
25
-
20
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
753
-
596
-
307
-
242
-
199
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
63%
-
44%
Tắc bóng
-
45
-
30
-
13
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
17
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
250
-
170
-
86
-
62
-
50
Qua người thành công
-
70
-
18
-
16
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
68
-
37
-
19
-
17
-
9
Phạm lỗi
-
49
-
23
-
22
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
24
-
24
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
39
-
28
-
21
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
1016
-
1007
-
426
-
386
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
68%
-
63%
Tắc bóng
-
60
-
44
-
44
-
29
-
23
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
31
-
30
-
26
-
16
Thắng tranh bóng
-
164
-
118
-
88
-
73
-
70
Qua người thành công
-
18
-
17
-
14
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
27
-
27
-
26
-
16
Phạm lỗi
-
50
-
38
-
32
-
23
-
14
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
5
-
5
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
925
-
799
-
762
-
395
-
387
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
73%
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
45
-
42
-
32
-
31
-
28
Chặn bóng
-
23
-
9
-
9
-
9
-
3
Cắt bóng
-
109
-
72
-
64
-
34
-
31
Thắng tranh bóng
-
175
-
164
-
106
-
75
-
61
Qua người thành công
-
47
-
16
-
16
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
40
-
35
-
22
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
53
-
47
-
34
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
8
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
666
-
311
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
79
-
41
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
85
-
68
-
52
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
96%
-
92%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
22
-
10
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
68%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
52
-
50
-
50
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
88%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
85
-
43
-
39
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
83
-
66
-
42
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
54%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
18
-
10
-
6
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
42
-
29
-
22
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
66
-
39
-
35
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
26
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
268
-
229
-
221
-
203
-
202
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
46%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
22
-
21
-
19
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
51
-
48
-
47
-
46
Tắc bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
15
-
15
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
229
-
221
-
172
-
153
-
117
Tắc bóng
-
13
-
8
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
22
-
19
-
15
-
10
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
203
-
202
-
193
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
46%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
17
-
17
-
15
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
142
-
40
-
29
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
116
-
114
-
83
-
74
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
87%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
56
-
43
-
35
-
31
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
79%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
65
-
50
-
27
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
82%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
83
-
74
-
48
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
84%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
41
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
67%
Cắt bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
135
-
82
-
81
-
78
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
85%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
18
-
17
-
16
Qua người thành công
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
7
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
73
-
59
-
25
-
24
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
70%
-
67%
-
65%
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
17
-
15
Qua người thành công
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
78
-
42
-
37
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
85%
-
84%
-
83%
-
74%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
81
-
76
-
50
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
80%
-
77%
-
71%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
12
-
6
-
5
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
112
-
89
-
86
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
83%
-
82%
-
82%
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
42
-
22
-
17
-
13
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
28
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
48%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
13
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
86
-
45
-
34
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
9
-
8
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
112
-
89
-
67
-
39
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
80%
-
77%
-
75%
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
8
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
-
19
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
49%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
733
Tắc bóng
-
43
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
122
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
31
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
733
Tắc bóng
-
43
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
122
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
31
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
23
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
712
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cắt bóng
-
39
Thắng tranh bóng
-
157
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
38
Thẻ vàng
-
10
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
23
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
712
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cắt bóng
-
39
Thắng tranh bóng
-
157
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
38
Thẻ vàng
-
10
Thẻ đỏ
-
1