Levanger
Tổng quan
- Trận đấu
- 24
- Thắng
- 16
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 56:28
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:2
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-8
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 27:8
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 10-1