Leon
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
39
-
37
-
32
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
10
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
24
-
19
-
18
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
87%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
39
-
37
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
46
-
33
-
29
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
34
-
33
-
32
-
29
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1497
-
1463
-
1064
-
819
-
730
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
42
-
42
-
34
Chặn bóng
-
19
-
18
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
51
-
29
-
24
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
134
-
133
-
104
-
98
-
94
Qua người thành công
-
48
-
33
-
20
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
41
-
36
-
35
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
52
-
39
-
32
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
-
6
-
6
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
1
-
1
Cú sút
-
46
-
33
-
14
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
16
-
15
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
634
-
250
-
206
-
167
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
83%
-
83%
-
78%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
72
-
34
-
29
-
10
Qua người thành công
-
48
-
17
-
10
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
12
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
9
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
24
-
22
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
34
-
29
-
22
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1497
-
730
-
667
-
651
-
634
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
34
-
32
-
19
Chặn bóng
-
18
-
7
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
29
-
18
-
15
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
134
-
104
-
94
-
65
-
59
Qua người thành công
-
33
-
20
-
18
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
41
-
36
-
30
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
52
-
29
-
26
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
14
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
10
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1463
-
1064
-
532
-
445
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
90%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
42
-
42
-
26
-
20
-
20
Chặn bóng
-
19
-
12
-
9
-
7
-
7
Cắt bóng
-
51
-
24
-
18
-
17
-
10
Thắng tranh bóng
-
133
-
94
-
53
-
43
-
42
Qua người thành công
-
12
-
11
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
35
-
19
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
39
-
32
-
21
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
819
-
79
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
-
6
-
6
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
84
-
42
-
25
-
23
-
14
Sút trúng đích
-
44
-
22
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
43
-
40
-
29
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1743
-
1213
-
1104
-
806
-
799
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
82
-
69
-
56
-
45
-
40
Chặn bóng
-
19
-
14
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
57
-
35
-
27
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
187
-
150
-
111
-
105
-
98
Qua người thành công
-
31
-
26
-
17
-
16
-
16
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
35
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
29
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
34
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
84
-
42
-
14
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
44
-
22
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
43
-
22
-
21
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
695
-
407
-
243
-
136
-
77
Tắc bóng
-
15
-
14
-
11
-
11
-
3
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
150
-
85
-
39
-
35
-
18
Qua người thành công
-
31
-
8
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
14
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
24
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
12
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
29
-
22
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1104
-
799
-
723
-
720
-
591
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
69
-
56
-
40
-
35
-
32
Chặn bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
27
-
22
-
15
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
111
-
98
-
78
-
76
-
69
Qua người thành công
-
26
-
17
-
16
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
35
-
25
-
20
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
22
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
14
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1743
-
1213
-
678
-
464
-
417
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
82
-
45
-
35
-
34
-
9
Chặn bóng
-
19
-
14
-
6
-
3
Cắt bóng
-
57
-
35
-
18
-
15
-
6
Thắng tranh bóng
-
187
-
105
-
73
-
73
-
35
Qua người thành công
-
14
-
6
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
18
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
47
-
27
-
22
-
15
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
806
-
245
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
100
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
85
-
53
-
33
-
31
-
30
Sút trúng đích
-
43
-
26
-
20
-
15
-
10
Đường chuyền quyết định
-
71
-
46
-
37
-
34
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1627
-
1266
-
978
-
976
-
918
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
68
-
58
-
51
-
49
-
46
Chặn bóng
-
30
-
18
-
12
-
12
-
10
Cắt bóng
-
43
-
36
-
33
-
32
-
25
Thắng tranh bóng
-
193
-
155
-
128
-
125
-
124
Qua người thành công
-
39
-
28
-
26
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
43
-
38
-
30
-
27
-
23
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
30
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
85
-
53
-
33
-
27
-
21
Sút trúng đích
-
43
-
26
-
20
-
15
-
6
Đường chuyền quyết định
-
71
-
46
-
37
-
34
-
15
Đường chuyền chính xác
-
978
-
648
-
476
-
422
-
371
Tắc bóng
-
33
-
31
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
193
-
124
-
97
-
68
-
58
Qua người thành công
-
39
-
28
-
26
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
43
-
38
-
30
-
27
-
15
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
14
-
13
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
21
-
18
-
11
Đường chuyền chính xác
-
862
-
847
-
716
-
653
-
346
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
49
-
37
-
32
-
26
-
21
Chặn bóng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
14
-
10
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
95
-
92
-
74
-
65
-
58
Qua người thành công
-
23
-
20
-
16
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
23
-
16
-
15
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
29
-
26
-
19
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
20
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
17
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1627
-
1266
-
976
-
918
-
776
Tắc bóng
-
68
-
58
-
51
-
46
-
35
Chặn bóng
-
30
-
18
-
12
-
12
-
10
Cắt bóng
-
43
-
36
-
33
-
32
-
25
Thắng tranh bóng
-
155
-
128
-
125
-
89
-
89
Qua người thành công
-
14
-
11
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
19
-
19
-
18
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
29
-
28
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
824
-
44
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
91
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
73
-
60
-
32
-
31
-
23
Sút trúng đích
-
31
-
28
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
67
-
41
-
35
-
29
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1425
-
1124
-
1010
-
970
-
958
Tắc bóng
-
88
-
50
-
48
-
48
-
45
Chặn bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
69
-
48
-
34
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
196
-
149
-
143
-
139
-
127
Qua người thành công
-
83
-
38
-
27
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
47
-
43
-
42
-
37
-
32
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
41
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
73
-
60
-
32
-
23
-
16
Sút trúng đích
-
31
-
28
-
15
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
67
-
41
-
29
-
26
-
12
Đường chuyền chính xác
-
806
-
795
-
781
-
411
-
306
Tắc bóng
-
38
-
20
-
19
-
19
-
15
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
11
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
143
-
127
-
119
-
76
-
62
Qua người thành công
-
38
-
27
-
20
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
43
-
42
-
37
-
24
-
15
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
27
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
23
-
12
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
25
-
22
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
970
-
795
-
679
-
505
Tắc bóng
-
48
-
48
-
39
-
36
-
22
Chặn bóng
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
27
-
18
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
196
-
113
-
97
-
76
-
48
Qua người thành công
-
83
-
13
-
12
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
47
-
27
-
19
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
21
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
14
-
14
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
16
-
13
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1425
-
958
-
874
-
594
-
545
Tắc bóng
-
88
-
50
-
45
-
37
-
29
Chặn bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
4
Cắt bóng
-
69
-
48
-
26
-
24
-
13
Thắng tranh bóng
-
149
-
139
-
88
-
84
-
81
Qua người thành công
-
18
-
18
-
12
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
15
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
41
-
26
-
26
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1010
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
104
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
61
-
45
-
36
-
34
-
19
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
42
-
41
-
34
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1954
-
1683
-
1499
-
1219
-
1087
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
74
-
71
-
66
-
45
-
44
Chặn bóng
-
23
-
15
-
14
-
12
-
9
Cắt bóng
-
84
-
59
-
39
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
218
-
175
-
156
-
148
-
145
Qua người thành công
-
47
-
34
-
33
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
83
-
63
-
46
-
43
-
42
Phạm lỗi
-
60
-
53
-
47
-
44
-
40
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
143
-
8
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
61
-
45
-
36
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
14
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
42
-
34
-
27
-
19
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1043
-
878
-
819
-
548
-
184
Tắc bóng
-
27
-
20
-
15
-
15
-
14
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
156
-
120
-
62
-
60
-
56
Qua người thành công
-
34
-
26
-
21
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
83
-
63
-
32
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
60
-
30
-
24
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
19
-
14
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
10
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
30
-
18
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1499
-
1087
-
925
-
871
-
742
Tắc bóng
-
74
-
40
-
35
-
33
-
28
Chặn bóng
-
12
-
8
-
6
-
1
Cắt bóng
-
39
-
20
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
175
-
148
-
119
-
115
-
85
Qua người thành công
-
47
-
33
-
28
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
46
-
43
-
42
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
53
-
40
-
27
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
13
-
10
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
17
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1954
-
1683
-
1219
-
994
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
71
-
66
-
45
-
44
-
10
Chặn bóng
-
23
-
15
-
14
-
9
-
6
Cắt bóng
-
84
-
59
-
28
-
26
-
8
Thắng tranh bóng
-
218
-
145
-
139
-
118
-
31
Qua người thành công
-
18
-
11
-
10
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
41
-
39
-
33
-
24
-
2
Phạm lỗi
-
47
-
44
-
38
-
21
-
8
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
890
-
56
-
36
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
7
Cứu thua
-
143
-
8
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
5
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
14
-
11
-
10
-
10
Cú sút
-
71
-
51
-
49
-
49
-
40
Sút trúng đích
-
40
-
29
-
22
-
19
-
18
Đường chuyền quyết định
-
95
-
49
-
48
-
39
-
35
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2155
-
2032
-
1373
-
1356
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
55%
-
52%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
60
-
53
-
44
-
42
-
40
Chặn bóng
-
17
-
14
-
14
-
11
-
6
Cắt bóng
-
52
-
45
-
32
-
25
-
20
Thắng tranh bóng
-
245
-
205
-
199
-
163
-
160
Qua người thành công
-
78
-
72
-
56
-
50
-
45
Lỗi gây ra
-
113
-
69
-
54
-
54
-
52
Phạm lỗi
-
58
-
56
-
45
-
39
-
34
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
-
16
Phạt đền thành công
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
9
-
7
-
2
Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
10
-
8
-
3
Cú sút
-
71
-
49
-
40
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
40
-
22
-
19
-
12
-
4
Đường chuyền quyết định
-
48
-
23
-
18
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1373
-
696
-
340
-
309
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
32
-
18
-
12
-
9
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
151
-
126
-
58
-
40
-
37
Qua người thành công
-
45
-
31
-
10
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
69
-
52
-
26
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
58
-
39
-
34
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
10
-
7
-
3
Cú sút
-
51
-
49
-
30
-
29
-
19
Sút trúng đích
-
29
-
18
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
95
-
49
-
39
-
35
-
23
Đường chuyền chính xác
-
2155
-
1356
-
1335
-
1259
-
1065
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
51%
-
49%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
53
-
44
-
40
-
38
-
31
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
32
-
20
-
19
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
245
-
205
-
160
-
135
-
132
Qua người thành công
-
78
-
72
-
56
-
50
-
22
Lỗi gây ra
-
113
-
54
-
54
-
43
-
37
Phạm lỗi
-
45
-
31
-
28
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2032
-
866
-
796
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
52%
-
42%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
60
-
42
-
33
-
24
-
6
Chặn bóng
-
17
-
14
-
14
-
11
-
3
Cắt bóng
-
52
-
45
-
25
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
199
-
163
-
84
-
75
-
17
Qua người thành công
-
26
-
9
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
42
-
35
-
18
-
15
-
1
Phạm lỗi
-
56
-
34
-
20
-
19
-
6
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
700
-
169
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
95
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
10
-
9
-
9
Cú sút
-
100
-
43
-
38
-
34
-
34
Sút trúng đích
-
33
-
16
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
105
-
47
-
29
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1707
-
1397
-
1280
-
1215
-
1112
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
93
-
89
-
86
-
80
-
55
Chặn bóng
-
33
-
25
-
15
-
15
-
15
Cắt bóng
-
61
-
53
-
45
-
44
-
24
Thắng tranh bóng
-
229
-
223
-
199
-
157
-
153
Qua người thành công
-
54
-
40
-
30
-
29
-
27
Lỗi gây ra
-
87
-
52
-
40
-
38
-
35
Phạm lỗi
-
48
-
47
-
44
-
36
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Cú sút
-
38
-
34
-
22
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
398
-
166
-
157
-
108
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
78%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
83
-
64
-
52
-
34
-
24
Qua người thành công
-
29
-
18
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
20
-
15
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
100
-
43
-
34
-
27
-
21
Sút trúng đích
-
33
-
15
-
12
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
105
-
47
-
29
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1707
-
1280
-
1215
-
617
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
88%
-
83%
Tắc bóng
-
93
-
89
-
80
-
55
-
42
Chặn bóng
-
15
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
53
-
44
-
18
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
229
-
199
-
157
-
153
-
119
Qua người thành công
-
54
-
40
-
30
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
87
-
52
-
40
-
38
-
35
Phạm lỗi
-
47
-
44
-
36
-
30
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
32
-
17
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
10
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1397
-
1112
-
685
-
372
-
252
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
84%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
86
-
31
-
26
-
18
-
16
Chặn bóng
-
33
-
25
-
15
-
15
-
4
Cắt bóng
-
61
-
45
-
24
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
223
-
127
-
82
-
43
-
38
Qua người thành công
-
27
-
11
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
10
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
48
-
32
-
20
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
481
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
10
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
18
-
10
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
22
-
20
-
10
-
5
Cú sút
-
121
-
108
-
100
-
65
-
44
Sút trúng đích
-
48
-
43
-
23
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
99
-
88
-
54
-
45
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1357
-
1014
-
949
-
919
-
869
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
84
-
78
-
65
-
59
-
58
Chặn bóng
-
37
-
23
-
21
-
14
-
12
Cắt bóng
-
73
-
68
-
65
-
58
-
48
Thắng tranh bóng
-
286
-
248
-
232
-
230
-
210
Qua người thành công
-
97
-
70
-
62
-
58
-
27
Lỗi gây ra
-
80
-
69
-
68
-
61
-
52
Phạm lỗi
-
72
-
69
-
61
-
60
-
59
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
145
-
21
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
10
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
20
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
108
-
100
-
24
-
23
-
8
Sút trúng đích
-
48
-
23
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
99
-
54
-
21
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
833
-
472
-
268
-
124
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
71%
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
23
-
20
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
17
-
9
-
8
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
210
-
126
-
101
-
45
-
33
Qua người thành công
-
62
-
24
-
24
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
48
-
42
-
22
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
45
-
27
-
16
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
18
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
10
-
5
-
1
Cú sút
-
121
-
65
-
44
-
27
-
9
Sút trúng đích
-
43
-
17
-
10
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
88
-
45
-
32
-
25
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1357
-
1014
-
919
-
838
-
644
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
84
-
78
-
58
-
50
-
48
Chặn bóng
-
14
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
68
-
58
-
35
-
31
-
11
Thắng tranh bóng
-
286
-
248
-
232
-
204
-
193
Qua người thành công
-
97
-
70
-
58
-
27
-
26
Lỗi gây ra
-
80
-
69
-
61
-
52
-
33
Phạm lỗi
-
72
-
69
-
60
-
54
-
47
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
18
-
16
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
17
-
15
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
949
-
869
-
619
-
360
-
314
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
65
-
59
-
49
-
44
-
35
Chặn bóng
-
37
-
23
-
21
-
12
-
6
Cắt bóng
-
73
-
65
-
48
-
39
-
37
Thắng tranh bóng
-
230
-
198
-
133
-
108
-
88
Qua người thành công
-
25
-
19
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
68
-
49
-
16
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
61
-
59
-
38
-
32
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
544
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
56%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
4
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
145
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
9
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
84
-
75
-
31
-
18
-
7
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
81
-
40
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
869
-
598
-
409
-
402
-
348
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
68%
-
64%
-
61%
Tắc bóng
-
66
-
57
-
57
-
52
-
20
Chặn bóng
-
30
-
22
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
83
-
65
-
41
-
30
-
25
Thắng tranh bóng
-
189
-
169
-
153
-
127
-
101
Qua người thành công
-
38
-
6
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
52
-
43
-
34
-
28
-
17
Phạm lỗi
-
59
-
47
-
36
-
30
-
25
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
Cú sút
-
75
Sút trúng đích
-
36
Đường chuyền quyết định
-
40
Đường chuyền chính xác
-
409
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
127
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
43
Phạm lỗi
-
30
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
84
Sút trúng đích
-
21
Đường chuyền quyết định
-
81
Đường chuyền chính xác
-
869
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
66
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
169
Qua người thành công
-
38
Lỗi gây ra
-
52
Phạm lỗi
-
47
Thẻ vàng
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
18
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
598
-
402
-
348
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
64%
-
61%
-
60%
Tắc bóng
-
57
-
57
-
52
-
20
Chặn bóng
-
30
-
22
-
5
-
4
Cắt bóng
-
83
-
65
-
41
-
25
Thắng tranh bóng
-
189
-
153
-
101
-
42
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
28
-
17
-
6
Phạm lỗi
-
59
-
36
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
172
-
170
-
118
-
98
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
75%
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
28
-
14
Tắc bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
170
-
72
-
69
-
64
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
46%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
10
-
8
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
172
-
118
-
98
-
95
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
79
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
75
-
72
-
63
-
62
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
14
-
13
-
8
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
24
-
19
-
12
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
63
-
56
-
55
-
47
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
13
-
7
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
72
-
9
-
7
-
4
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
107
-
104
-
95
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
11
-
8
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
62
-
45
-
27
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
107
-
65
-
34
-
18
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
104
-
88
-
79
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
45%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
107
-
51
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
107
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
175
-
138
-
99
-
83
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
63%
-
61%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
48
-
42
-
29
-
5
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
78
-
71
-
67
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
61%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
99
-
83
-
68
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1