Leningradets
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 0:5
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:11
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 8
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 22:25
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5