Leicester
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 25
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 33:80
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 80
- Hiệu số bàn thắng
- -47
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 3-4-2-1 (5), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 22
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 51:68
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-1-4-1 (11), 4-3-3 (3), 3-5-1-1 (2), 4-4-2 (2), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 62:59
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (7), 3-4-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (2), 3-5-2 (2), 3-1-4-2 (2), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 68:50
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 3-4-2-1 (8), 3-4-1-2 (5), 4-1-4-1 (4), 4-4-2 (3), 3-1-4-2 (2), 3-5-2 (2), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 67:41
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 26
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (25), 3-4-3 (3), 4-3-1-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1), 3-1-4-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 51:48
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (7), 4-4-1-1 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 56:60
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (23), 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (4), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 48:63
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (31), 4-2-3-1 (3), 4-3-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 12
- Thua
- 3
- Điểm
- 81
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 68:36
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 46:55
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3