Leganes
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
43
-
36
-
35
-
30
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
18
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
61
-
38
-
37
-
35
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1791
-
1778
-
1496
-
1434
-
1317
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
70
-
51
-
49
-
44
-
44
Chặn bóng
-
19
-
18
-
16
-
10
-
9
Cắt bóng
-
47
-
38
-
34
-
31
-
23
Thắng tranh bóng
-
215
-
141
-
140
-
122
-
117
Qua người thành công
-
62
-
34
-
30
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
87
-
60
-
50
-
43
-
34
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
35
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
128
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
43
-
36
-
23
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
10
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
612
-
295
-
286
-
106
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
85%
-
83%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
105
-
103
-
92
-
50
-
30
Qua người thành công
-
9
-
9
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
60
-
34
-
33
-
27
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
19
-
17
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
46
-
35
-
30
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
61
-
38
-
37
-
35
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1791
-
1434
-
893
-
645
-
471
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
70
-
44
-
44
-
40
-
40
Chặn bóng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
38
-
20
-
19
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
215
-
141
-
122
-
117
-
116
Qua người thành công
-
62
-
34
-
30
-
23
-
18
Lỗi gây ra
-
87
-
50
-
32
-
29
-
19
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
35
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
12
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1778
-
1496
-
1293
-
642
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
51
-
49
-
37
-
36
-
32
Chặn bóng
-
19
-
18
-
16
-
9
-
7
Cắt bóng
-
47
-
34
-
31
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
140
-
112
-
109
-
106
-
98
Qua người thành công
-
25
-
19
-
13
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
24
-
19
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
28
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1317
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
128
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
401
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
27
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
401
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
27
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
18