Leganés
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
65
-
61
-
57
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
82%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
16
-
15
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
62%
-
53%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
57
-
33
-
18
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
72%
-
63%
-
61%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
10
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
65
-
54
-
45
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
75%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
10
-
8
-
4
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
38
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
43
-
36
-
35
-
30
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
18
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
61
-
38
-
37
-
35
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1791
-
1778
-
1496
-
1434
-
1317
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
70
-
51
-
49
-
45
-
44
Chặn bóng
-
19
-
18
-
16
-
10
-
9
Cắt bóng
-
47
-
38
-
34
-
31
-
23
Thắng tranh bóng
-
215
-
142
-
140
-
122
-
117
Qua người thành công
-
62
-
34
-
30
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
87
-
60
-
50
-
43
-
34
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
35
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
128
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
43
-
36
-
23
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
10
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
612
-
295
-
286
-
106
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
85%
-
83%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
105
-
103
-
92
-
50
-
30
Qua người thành công
-
9
-
9
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
60
-
34
-
33
-
27
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
19
-
17
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
46
-
35
-
30
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
61
-
38
-
37
-
35
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1791
-
1434
-
893
-
645
-
471
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
70
-
45
-
44
-
40
-
40
Chặn bóng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
38
-
20
-
19
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
215
-
142
-
122
-
117
-
116
Qua người thành công
-
62
-
34
-
30
-
23
-
18
Lỗi gây ra
-
87
-
50
-
32
-
29
-
19
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
35
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
12
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1778
-
1496
-
1293
-
642
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
51
-
49
-
38
-
36
-
32
Chặn bóng
-
19
-
18
-
16
-
9
-
7
Cắt bóng
-
47
-
34
-
31
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
140
-
112
-
109
-
106
-
99
Qua người thành công
-
25
-
19
-
13
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
24
-
19
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
28
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1317
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
128
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
401
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
27
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
401
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
27
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
131
-
117
-
65
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
60%
-
52%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
33
-
15
-
12
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
65
-
53
-
51
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
117
-
59
-
43
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
52%
-
47%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
52
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
143
-
134
-
107
-
107
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
92%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
9
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
-
54
-
54
-
13
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
80%
-
75%
-
75%
-
68%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
134
-
96
-
68
-
45
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
90%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
107
-
107
-
100
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Qua người thành công
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
48%
Cứu thua
-
10
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
145
-
105
-
99
-
87
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
18
-
17
-
14
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
38
-
29
-
15
-
9
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
75%
-
72%
-
57%
-
52%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
9
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
87
-
87
-
64
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
83%
-
80%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
11
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
99
-
67
-
38
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
84%
-
78%
-
77%
-
72%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
10
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
166
-
162
-
156
-
148
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
80%
-
80%
-
79%
Cắt bóng
-
17
-
15
-
12
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
57
-
44
-
39
-
35
-
27
Qua người thành công
-
10
-
9
-
9
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
50
-
50
-
23
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
66%
-
60%
-
57%
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
19
-
8
-
2
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
166
-
162
-
113
-
101
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
76%
-
76%
-
75%
Cắt bóng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
57
-
22
-
16
-
15
-
14
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
148
-
146
-
138
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
70%
-
69%
-
68%
Cắt bóng
-
17
-
15
-
12
-
11
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
35
-
27
-
20
-
10
Qua người thành công
-
9
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
81
-
65
-
47
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
-
83%
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
19
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
72%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
-
1
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
47
-
35
-
33
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
81%
-
78%
-
72%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
65
-
44
-
43
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
76%
-
76%
Cắt bóng
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
31
-
27
-
25
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
14
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
47
-
25
-
19
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1510
-
1127
-
1101
-
1037
-
957
Tắc bóng
-
72
-
61
-
59
-
52
-
41
Chặn bóng
-
30
-
29
-
23
-
17
-
15
Cắt bóng
-
52
-
38
-
29
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
147
-
143
-
142
-
139
-
138
Qua người thành công
-
45
-
40
-
30
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
56
-
50
-
39
-
34
-
30
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
40
-
39
-
38
Thẻ vàng
-
14
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
-
19
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
27
-
22
-
19
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
9
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
14
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
545
-
248
-
225
-
184
-
177
Tắc bóng
-
37
-
16
-
14
-
12
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
143
-
83
-
70
-
68
-
56
Qua người thành công
-
45
-
23
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
56
-
39
-
30
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
40
-
23
-
22
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
23
-
17
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
19
-
17
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1127
-
1037
-
557
-
490
-
486
Tắc bóng
-
61
-
59
-
32
-
31
-
27
Chặn bóng
-
23
-
11
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
21
-
17
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
147
-
139
-
109
-
90
-
62
Qua người thành công
-
40
-
30
-
21
-
20
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
25
-
25
-
23
-
13
Phạm lỗi
-
39
-
38
-
38
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
11
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1510
-
1101
-
957
-
893
-
847
Tắc bóng
-
72
-
52
-
41
-
40
-
37
Chặn bóng
-
30
-
29
-
17
-
15
-
6
Cắt bóng
-
52
-
38
-
26
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
142
-
138
-
120
-
95
-
91
Qua người thành công
-
22
-
18
-
16
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
50
-
28
-
18
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
33
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
933
-
165
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
104
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
53
-
33
-
30
-
23
-
18
Sút trúng đích
-
28
-
17
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
33
-
31
-
30
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
1010
-
833
-
822
-
787
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
74%
-
69%
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
61
-
60
-
56
-
49
-
42
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
4
-
4
Cắt bóng
-
63
-
43
-
38
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
167
-
150
-
143
-
142
-
140
Qua người thành công
-
43
-
41
-
36
-
33
-
16
Lỗi gây ra
-
55
-
51
-
44
-
41
-
38
Phạm lỗi
-
49
-
45
-
45
-
42
-
36
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
22
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
33
-
30
-
13
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
355
-
255
-
189
-
182
-
126
Tắc bóng
-
13
-
8
-
8
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
167
-
113
-
40
-
32
-
28
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
21
-
16
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
53
-
23
-
13
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
28
-
10
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
833
-
822
-
704
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
49
-
40
-
30
-
24
-
16
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
38
-
23
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
143
-
140
-
122
-
93
-
45
Qua người thành công
-
43
-
41
-
15
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
51
-
44
-
41
-
38
-
15
Phạm lỗi
-
45
-
36
-
35
-
32
-
18
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
10
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
12
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
30
-
26
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1010
-
787
-
748
-
643
-
559
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
69%
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
61
-
60
-
56
-
42
-
37
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
4
-
4
Cắt bóng
-
63
-
43
-
37
-
34
-
31
Thắng tranh bóng
-
150
-
142
-
96
-
86
-
79
Qua người thành công
-
36
-
33
-
15
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
36
-
29
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
49
-
45
-
42
-
33
-
28
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
715
-
239
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
66
-
22
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
64
-
51
-
46
-
26
-
26
Sút trúng đích
-
24
-
22
-
20
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
48
-
47
-
27
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1347
-
984
-
976
-
950
-
887
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
71
-
51
-
50
-
46
-
32
Chặn bóng
-
15
-
13
-
11
-
8
-
5
Cắt bóng
-
65
-
53
-
41
-
39
-
37
Thắng tranh bóng
-
273
-
224
-
181
-
171
-
137
Qua người thành công
-
36
-
27
-
26
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
40
-
40
-
30
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
50
-
46
-
41
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
14
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
4
Cú sút
-
64
-
51
-
26
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
14
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
640
-
465
-
241
-
94
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
12
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
273
-
224
-
67
-
39
-
31
Qua người thành công
-
27
-
17
-
10
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
29
-
16
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
41
-
36
-
24
-
19
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
46
-
26
-
13
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
22
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
48
-
17
-
15
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1347
-
950
-
785
-
651
-
399
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
71
-
50
-
46
-
30
-
22
Chặn bóng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
41
-
39
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
171
-
137
-
131
-
92
-
53
Qua người thành công
-
36
-
26
-
19
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
40
-
27
-
27
-
24
-
11
Phạm lỗi
-
46
-
33
-
31
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
19
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
47
-
27
-
23
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
976
-
887
-
773
-
618
-
491
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
71%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
51
-
32
-
32
-
31
-
27
Chặn bóng
-
15
-
13
-
11
-
5
-
4
Cắt bóng
-
65
-
53
-
37
-
31
-
29
Thắng tranh bóng
-
181
-
127
-
121
-
99
-
84
Qua người thành công
-
13
-
12
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
20
-
20
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
50
-
34
-
31
-
30
-
17
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
984
-
105
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
78
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
45
-
33
-
32
-
29
-
27
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
26
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1170
-
1027
-
924
-
857
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
99
-
90
-
68
-
68
-
36
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
77
-
76
-
63
-
61
-
47
Thắng tranh bóng
-
299
-
211
-
208
-
159
-
133
Qua người thành công
-
49
-
49
-
39
-
33
-
32
Lỗi gây ra
-
62
-
51
-
47
-
43
-
36
Phạm lỗi
-
56
-
54
-
44
-
43
-
40
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
97
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
29
-
27
-
15
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
400
-
370
-
270
Tắc bóng
-
19
-
14
-
7
Cắt bóng
-
22
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
106
-
81
-
41
Qua người thành công
-
39
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
36
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
54
-
36
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
33
-
32
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
23
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1170
-
599
-
522
-
445
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
99
-
90
-
35
-
32
-
17
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
77
-
38
-
23
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
299
-
211
-
108
-
88
-
80
Qua người thành công
-
49
-
49
-
33
-
27
-
10
Lỗi gây ra
-
51
-
47
-
35
-
25
-
20
Phạm lỗi
-
56
-
44
-
40
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
15
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
15
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
924
-
857
-
543
-
498
-
495
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
73%
-
72%
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
68
-
68
-
36
-
16
-
11
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
76
-
63
-
61
-
47
-
24
Thắng tranh bóng
-
208
-
159
-
133
-
95
-
81
Qua người thành công
-
32
-
20
-
11
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
62
-
43
-
19
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
43
-
37
-
28
-
27
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
9
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1027
-
32
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
23
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
97
-
6
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
40
-
32
-
29
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
16
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
35
-
29
-
24
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1304
-
1206
-
907
-
897
-
741
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
82%
-
80%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
80
-
76
-
72
-
35
-
32
Chặn bóng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
5
Cắt bóng
-
68
-
67
-
59
-
59
-
58
Thắng tranh bóng
-
323
-
182
-
173
-
152
-
139
Qua người thành công
-
36
-
27
-
23
-
22
-
16
Lỗi gây ra
-
67
-
44
-
42
-
37
-
33
Phạm lỗi
-
67
-
66
-
60
-
44
-
42
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
12
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
32
-
29
-
25
-
20
-
11
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
13
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
29
-
19
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
592
-
521
-
354
-
229
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
35
-
18
-
16
-
14
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
12
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
93
-
80
-
78
-
48
-
22
Qua người thành công
-
23
-
22
-
16
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
29
-
28
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
66
-
23
-
21
-
14
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
40
-
16
-
14
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
20
-
17
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1304
-
1206
-
907
-
527
-
435
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
82%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
80
-
72
-
32
-
25
-
21
Chặn bóng
-
11
-
9
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
59
-
40
-
30
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
323
-
182
-
102
-
78
-
71
Qua người thành công
-
36
-
27
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
67
-
42
-
18
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
67
-
60
-
33
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
15
-
13
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
897
-
741
-
644
-
526
-
516
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
74%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
76
-
28
-
23
Chặn bóng
-
10
-
10
-
4
Cắt bóng
-
68
-
67
-
59
-
58
-
55
Thắng tranh bóng
-
173
-
152
-
139
-
121
-
91
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
33
-
18
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
37
-
27
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
6
-
6
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
377
-
57
-
25
-
20
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
31
-
12
-
1