Leganés
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 39:56
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 5-4-1 (9), 3-4-2-1 (4), 5-3-2 (3), 4-4-2 (3), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 30:51
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 128
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (11), 5-3-2 (7), 3-1-4-2 (5), 3-4-2-1 (4), 4-4-2 (3), 4-3-3 (3), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 37:43
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (11), 3-5-2 (7), 3-1-4-2 (7), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (3), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:51
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-4-1-1 (8), 5-4-1 (2), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 19
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 36:55
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 5-4-1 (5), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 43:51
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0