Leevon / PPK
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 20:15
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 40:40
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-5
- Thất bại lớn nhất
- 2-3