Le Havre
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 14
- Thua
- 13
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 32:44
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (7), 4-1-3-2 (6), 4-1-4-1 (5), 4-2-3-1 (5), 3-4-1-2 (4), 3-1-4-2 (2), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 4
- Thua
- 20
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 40:71
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (5), 5-4-1 (4), 3-1-4-2 (4), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (3), 3-5-1-1 (2), 4-4-2 (2), 3-3-3-1 (1), 3-5-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 34:45
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-4-2 (6), 3-4-2-1 (5), 5-3-2 (4), 4-1-4-1 (3), 3-4-3 (2), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2