LDU Quito
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 16:13
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 5-4-1 (3), 3-4-3 (3), 5-3-2 (2), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 48:31
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:5
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (4), 3-4-3 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:9
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 3-1-4-2 (3), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 15:13
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:10
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:13
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:8
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 3-5-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 5
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 23:8
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 13
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 15
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-4-2 (5), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:10
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:6
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0