Laval
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
445
-
444
-
412
-
369
-
351
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
15
-
13
-
10
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
46
-
41
-
40
-
33
-
30
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
15
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
201
-
73
-
58
-
31
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
80%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
11
-
11
-
7
-
2
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
369
-
265
-
177
-
86
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
19
-
13
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
30
-
17
-
13
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
9
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
445
-
444
-
412
-
351
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
-
86%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
10
-
7
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
46
-
40
-
22
-
21
-
19
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
8
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
196
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
78%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
25
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
25
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
3