Lausanne
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:10
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 53:67
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (31), 4-3-3 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:7
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 21:10
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (13), 4-2-3-1 (1)