LASK Nữ

Áo
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Austria Wien Nữ Austria Wien Nữ 18 17 1 0 +47 52:5 52
D W W D D
2 St. Pölten Nữ St. Pölten Nữ 18 15 1 2 +50 60:10 46
W W W W D
3 Sturm Graz Nữ Sturm Graz Nữ 18 11 1 6 +17 40:23 34
L L L L D
4 Salzburg Nữ Salzburg Nữ 18 8 4 6 +1 35:34 28
D L L D D
5 Rheindorf Altach Nữ Rheindorf Altach Nữ 18 8 4 6 -2 32:34 28
L D L D L
6 First Vienna FC (Nữ) First Vienna FC (Nữ) 18 7 4 7 -1 32:33 25
W W W W W
7 LASK Nữ LASK Nữ 18 6 2 10 -12 18:30 20
L W D L W
8 Neulengbach W Neulengbach W 18 3 3 12 -21 13:34 12
L L L L L
9 Kleinmünchen / BW Linz Nữ Kleinmünchen / BW Linz Nữ 18 3 0 15 -31 14:45 9
L L L D W
10 Südburgenland Nữ Südburgenland Nữ 18 1 2 15 -48 23:71 5
L D L D L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm