Lanús
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
314
-
240
-
232
-
187
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
31
-
31
-
29
-
26
-
26
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
77
-
73
-
43
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
72%
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
19
-
14
-
11
-
4
Qua người thành công
-
9
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
232
-
187
-
149
-
147
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
8
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
21
-
15
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
314
-
240
-
177
-
133
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
81%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
10
-
4
-
4
Chặn bóng
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
26
-
26
-
24
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
20
-
19
-
17
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
806
-
753
-
584
-
569
-
528
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
33
-
29
-
27
-
21
-
19
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
18
-
16
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
75
-
73
-
71
-
64
-
63
Qua người thành công
-
21
-
16
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
20
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Cứu thua
-
44
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
177
-
165
-
153
-
98
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
27
-
24
-
19
-
18
Qua người thành công
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
20
-
19
-
17
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
14
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
806
-
569
-
422
-
398
-
360
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
33
-
21
-
19
-
16
-
16
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
12
-
9
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
73
-
64
-
57
-
53
-
38
Qua người thành công
-
21
-
8
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
13
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
16
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
753
-
584
-
528
-
528
-
362
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
19
-
14
-
8
Chặn bóng
-
11
-
9
-
5
-
5
-
2
Cắt bóng
-
18
-
16
-
15
-
12
-
7
Thắng tranh bóng
-
75
-
71
-
63
-
58
-
35
Qua người thành công
-
16
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
13
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
9
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
363
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
72%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
44
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
45
-
36
-
32
-
26
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
20
-
18
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
77
-
39
-
27
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1383
-
1311
-
1113
-
943
-
851
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
77
-
56
-
50
-
38
-
38
Chặn bóng
-
22
-
14
-
13
-
13
-
12
Cắt bóng
-
48
-
41
-
33
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
153
-
137
-
132
-
128
-
122
Qua người thành công
-
49
-
38
-
35
-
19
-
13
Lỗi gây ra
-
58
-
52
-
32
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
4
-
1
Cú sút
-
36
-
19
-
14
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
15
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
414
-
249
-
222
-
50
-
34
Tắc bóng
-
22
-
10
-
6
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
85
-
68
-
46
-
19
-
8
Qua người thành công
-
19
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
14
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
17
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
45
-
32
-
26
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
23
-
20
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
77
-
39
-
21
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1311
-
943
-
851
-
816
-
686
Tắc bóng
-
56
-
50
-
31
-
27
-
26
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
28
-
25
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
132
-
128
-
122
-
121
-
98
Qua người thành công
-
49
-
38
-
35
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
58
-
52
-
32
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
28
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
17
-
11
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
11
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1383
-
1113
-
781
-
647
-
584
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
77
-
38
-
38
-
31
-
14
Chặn bóng
-
22
-
14
-
13
-
13
-
4
Cắt bóng
-
48
-
41
-
33
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
153
-
137
-
84
-
77
-
70
Qua người thành công
-
13
-
12
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
11
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
25
-
25
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
820
-
34
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
98
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
18
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
65
-
57
-
43
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
36
-
27
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
100
-
40
-
33
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2081
-
1140
-
1056
-
1043
-
1000
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
113
-
66
-
61
-
53
-
50
Chặn bóng
-
20
-
14
-
14
-
13
-
9
Cắt bóng
-
52
-
47
-
43
-
43
-
36
Thắng tranh bóng
-
237
-
203
-
190
-
175
-
175
Qua người thành công
-
68
-
40
-
37
-
33
-
29
Lỗi gây ra
-
79
-
69
-
36
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
50
-
43
-
37
-
36
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
35
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
7
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
65
-
26
-
21
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
36
-
12
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
40
-
19
-
15
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
742
-
324
-
204
-
204
-
191
Tắc bóng
-
30
-
17
-
15
-
14
-
12
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
114
-
105
-
92
-
50
-
47
Qua người thành công
-
40
-
29
-
22
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
34
-
21
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
57
-
43
-
25
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
27
-
12
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
100
-
21
-
21
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
2081
-
1043
-
749
-
678
-
559
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
61
-
47
-
45
-
39
-
26
Chặn bóng
-
14
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
24
-
16
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
203
-
190
-
175
-
97
-
73
Qua người thành công
-
68
-
37
-
33
-
19
-
12
Lỗi gây ra
-
79
-
36
-
35
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
43
-
37
-
36
-
28
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
20
-
15
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
22
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1140
-
1056
-
1000
-
888
-
871
Tắc bóng
-
113
-
66
-
53
-
50
-
45
Chặn bóng
-
20
-
14
-
13
-
9
-
9
Cắt bóng
-
52
-
47
-
43
-
43
-
36
Thắng tranh bóng
-
237
-
175
-
149
-
138
-
121
Qua người thành công
-
28
-
27
-
25
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
69
-
31
-
22
-
21
-
14
Phạm lỗi
-
50
-
27
-
26
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
478
-
386
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
35
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
26
-
25
-
25
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
34
-
28
-
25
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1549
-
1116
-
1088
-
1045
-
911
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
92
-
91
-
64
-
59
-
46
Chặn bóng
-
20
-
13
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
72
-
45
-
35
-
33
-
27
Thắng tranh bóng
-
205
-
180
-
174
-
166
-
128
Qua người thành công
-
35
-
30
-
23
-
22
-
20
Lỗi gây ra
-
83
-
38
-
31
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
47
-
34
-
34
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
9
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
8
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
25
-
25
-
21
-
13
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
650
-
509
-
307
-
239
-
218
Tắc bóng
-
42
-
21
-
16
-
12
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
180
-
95
-
61
-
54
-
46
Qua người thành công
-
23
-
16
-
15
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
83
-
26
-
19
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
34
-
25
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
14
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
19
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1116
-
868
-
419
-
379
-
379
Tắc bóng
-
64
-
46
-
24
-
20
-
15
Chặn bóng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
45
-
20
-
15
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
166
-
105
-
71
-
62
-
56
Qua người thành công
-
18
-
17
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
38
-
31
-
29
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
19
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1549
-
1045
-
911
-
813
-
811
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
92
-
91
-
59
-
36
-
30
Chặn bóng
-
20
-
13
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
72
-
35
-
33
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
205
-
174
-
128
-
87
-
82
Qua người thành công
-
35
-
30
-
22
-
20
-
15
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
16
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
47
-
29
-
23
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1088
-
81
-
74
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cứu thua
-
80
-
8
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
13
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
14
-
12
-
8
-
5
Cú sút
-
57
-
43
-
24
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
39
-
21
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
47
-
36
-
35
-
34
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1185
-
1053
-
953
-
813
-
767
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
78
-
55
-
53
-
51
-
42
Chặn bóng
-
26
-
14
-
11
-
11
-
7
Cắt bóng
-
49
-
46
-
42
-
39
-
37
Thắng tranh bóng
-
181
-
170
-
154
-
144
-
134
Qua người thành công
-
66
-
50
-
45
-
35
-
32
Lỗi gây ra
-
69
-
43
-
39
-
37
-
36
Phạm lỗi
-
59
-
52
-
51
-
37
-
33
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
67
-
36
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
13
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
14
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
57
-
43
-
24
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
39
-
21
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
34
-
22
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
763
-
659
-
511
-
411
-
407
Tắc bóng
-
53
-
24
-
24
-
15
-
14
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
10
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
181
-
154
-
134
-
106
-
99
Qua người thành công
-
50
-
35
-
30
-
28
-
22
Lỗi gây ra
-
69
-
43
-
39
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
24
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
17
-
13
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
13
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
813
-
741
-
639
-
594
-
554
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
51
-
42
-
41
-
35
-
25
Chặn bóng
-
14
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
39
-
21
-
16
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
133
-
125
-
93
-
81
-
73
Qua người thành công
-
45
-
32
-
15
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
28
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
52
-
51
-
25
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
10
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
12
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1185
-
1053
-
953
-
763
-
642
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
78
-
55
-
33
-
31
-
26
Chặn bóng
-
26
-
11
-
11
-
7
-
7
Cắt bóng
-
49
-
46
-
42
-
37
-
23
Thắng tranh bóng
-
170
-
144
-
133
-
82
-
80
Qua người thành công
-
66
-
18
-
14
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
18
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
59
-
33
-
28
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
767
-
403
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
67
-
36
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
363
-
330
-
283
-
281
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
44
-
36
-
35
-
34
-
34
Qua người thành công
-
14
-
13
-
12
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
25
-
16
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
135
-
113
-
91
-
46
-
45
Tắc bóng
-
15
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
31
-
16
-
12
-
12
Qua người thành công
-
13
-
12
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
363
-
330
-
283
-
281
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
11
-
8
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
44
-
36
-
34
-
34
-
29
Qua người thành công
-
14
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
16
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
268
-
221
-
189
-
155
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
22
-
12
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
9
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
30
-
21
-
19
Qua người thành công
-
12
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
264
-
146
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
13
-
12
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
546
-
536
-
507
-
373
-
326
Tắc bóng
-
41
-
33
-
25
-
20
-
19
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
21
-
15
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
68
-
67
-
65
-
65
-
59
Qua người thành công
-
26
-
24
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
11
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
15
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
141
-
105
-
58
-
54
-
33
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
15
-
11
-
11
-
9
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
13
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
546
-
507
-
326
-
312
-
163
Tắc bóng
-
41
-
25
-
18
-
14
-
13
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
14
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
65
-
65
-
59
-
58
-
38
Qua người thành công
-
26
-
24
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
11
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
9
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
536
-
373
-
274
-
206
-
181
Tắc bóng
-
33
-
20
-
19
-
16
-
11
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
21
-
15
-
11
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
68
-
67
-
35
-
33
-
24
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
11
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
300
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
21
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
41
-
14
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
339
-
335
-
306
-
285
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
16
-
14
-
13
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
59
-
55
-
43
-
40
-
38
Qua người thành công
-
25
-
10
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
18
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
9
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
260
-
77
-
62
-
61
-
43
Tắc bóng
-
10
-
10
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
19
-
18
-
14
-
8
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
10
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
10
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
335
-
285
-
143
-
126
-
106
Tắc bóng
-
16
-
14
-
10
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
55
-
43
-
31
-
14
-
10
Qua người thành công
-
25
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
11
-
10
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
9
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
339
-
306
-
264
-
254
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
59
-
38
-
33
-
28
-
28
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
9
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
91
-
44
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
474
-
414
-
391
-
379
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
28
-
19
-
16
-
15
-
13
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
15
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
50
-
47
-
46
-
43
-
42
Qua người thành công
-
18
-
12
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
20
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
228
-
156
-
144
-
140
-
26
Tắc bóng
-
16
-
9
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
42
-
25
-
14
-
7
Qua người thành công
-
12
-
10
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
292
-
141
-
50
-
40
-
36
Tắc bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
16
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
474
-
414
-
391
-
379
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
28
-
19
-
15
-
13
-
12
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
21
-
9
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
46
-
43
-
42
-
27
Qua người thành công
-
18
-
11
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
224
-
25
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
20
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
367
-
333
-
225
-
189
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
51%
-
48%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
11
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
16
-
10
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
29
-
28
-
25
Qua người thành công
-
15
-
12
-
11
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
225
-
138
-
111
-
63
-
36
Tắc bóng
-
11
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
28
-
19
-
14
-
12
Qua người thành công
-
15
-
12
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
176
-
160
-
146
-
131
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
16
-
15
-
8
-
7
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
367
-
333
-
189
-
156
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
51%
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
7
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
16
-
10
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
29
-
25
-
24
-
21
Qua người thành công
-
11
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
150
-
34
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
11
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
306
-
275
-
268
-
259
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
-
58%
Tắc bóng
-
31
-
24
-
17
-
15
-
14
Chặn bóng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
14
-
11
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
49
-
44
-
40
-
38
-
32
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
30
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
168
-
155
-
115
-
111
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
47%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
38
-
32
-
20
-
2
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
10
-
9
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
306
-
275
-
50
-
48
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
42%
Tắc bóng
-
31
-
24
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
10
-
4
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
40
-
19
-
6
-
4
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
12
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
194
-
157
-
152
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
30
-
26
-
21
-
13
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
259
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
30
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
22
-
20
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
19
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1126
-
1078
-
1000
-
586
-
467
Tắc bóng
-
113
-
37
-
35
-
27
-
19
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
47
-
26
-
16
-
15
-
4
Thắng tranh bóng
-
237
-
127
-
105
-
82
-
70
Qua người thành công
-
28
-
21
-
21
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
31
-
27
-
27
-
25
-
19
Phạm lỗi
-
50
-
28
-
26
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
122
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
22
-
20
-
19
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
15
-
14
-
2
Đường chuyền chính xác
-
372
-
335
-
248
-
26
-
19
Tắc bóng
-
27
-
14
-
13
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
105
-
82
-
64
-
16
-
5
Qua người thành công
-
21
-
13
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
19
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
15
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
467
-
358
-
258
-
95
Tắc bóng
-
37
-
35
-
19
-
17
-
10
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
26
-
15
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
127
-
63
-
63
-
61
-
26
Qua người thành công
-
21
-
11
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
27
-
13
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
28
-
20
-
19
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
22
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
586
-
203
-
74
-
53
Tắc bóng
-
113
-
14
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
47
-
16
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
237
-
70
-
16
-
11
-
7
Qua người thành công
-
28
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
31
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
50
-
11
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1126
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
122
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
37
-
26
-
20
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
18
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1555
-
1126
-
1078
-
891
-
783
Tắc bóng
-
67
-
66
-
40
-
37
-
27
Chặn bóng
-
18
-
8
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
63
-
29
-
29
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
227
-
136
-
127
-
114
-
101
Qua người thành công
-
33
-
21
-
21
-
16
-
10
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
21
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
47
-
31
-
27
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
122
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
Cú sút
-
26
-
20
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
372
-
324
-
26
-
19
Tắc bóng
-
27
-
12
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
114
-
82
-
16
-
5
Qua người thành công
-
21
-
10
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
15
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
735
-
258
-
95
Tắc bóng
-
40
-
37
-
19
-
10
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
26
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
127
-
101
-
61
-
26
Qua người thành công
-
21
-
16
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
47
-
20
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
Cú sút
-
37
-
17
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
14
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1555
-
891
-
783
-
203
-
38
Tắc bóng
-
67
-
66
-
22
-
6
-
5
Chặn bóng
-
18
-
8
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
63
-
29
-
22
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
227
-
136
-
50
-
16
-
9
Qua người thành công
-
33
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
15
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
31
-
25
-
15
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1126
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
122
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
53
-
27
-
17
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
38
-
18
-
14
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
815
-
783
-
735
-
292
Tắc bóng
-
66
-
56
-
40
-
37
-
16
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
29
-
26
-
17
-
7
Thắng tranh bóng
-
249
-
136
-
127
-
101
-
71
Qua người thành công
-
94
-
33
-
21
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
50
-
35
-
27
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
25
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
Cú sút
-
53
-
27
Sút trúng đích
-
21
-
15
Đường chuyền quyết định
-
38
-
11
Đường chuyền chính xác
-
815
-
292
-
19
Tắc bóng
-
56
-
16
-
2
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
17
-
7
Thắng tranh bóng
-
249
-
71
-
5
Qua người thành công
-
94
-
19
-
2
Lỗi gây ra
-
50
-
15
Phạm lỗi
-
46
-
21
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
735
Tắc bóng
-
40
-
37
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
127
-
101
Qua người thành công
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
35
-
27
Phạm lỗi
-
47
-
20
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
17
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
1
Đường chuyền chính xác
-
783
-
38
-
32
Tắc bóng
-
66
-
5
-
1
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
29
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
136
-
9
-
5
Qua người thành công
-
33
Lỗi gây ra
-
16
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
58
-
53
-
45
-
44
-
27
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
17
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
60
-
44
-
38
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1803
-
1078
-
1014
-
849
-
815
Tắc bóng
-
107
-
66
-
56
-
52
-
51
Chặn bóng
-
18
-
12
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
47
-
44
-
35
-
29
-
29
Thắng tranh bóng
-
253
-
249
-
235
-
136
-
127
Qua người thành công
-
94
-
37
-
33
-
32
-
30
Lỗi gây ra
-
56
-
50
-
36
-
35
-
31
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
37
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
64
-
16
-
11
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
58
-
53
-
45
-
27
-
19
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
17
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
60
-
38
-
21
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
815
-
746
-
592
-
401
-
292
Tắc bóng
-
56
-
51
-
25
-
16
-
14
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
17
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
249
-
127
-
121
-
113
-
71
Qua người thành công
-
94
-
37
-
19
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
56
-
50
-
31
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
46
-
37
-
33
-
33
-
22
Thẻ vàng
-
12
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
16
-
15
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
23
-
22
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
751
-
736
-
735
-
471
Tắc bóng
-
43
-
40
-
37
-
36
-
30
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
35
-
29
-
26
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
127
-
119
-
113
-
101
-
73
Qua người thành công
-
30
-
28
-
21
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
31
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
47
-
29
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
17
-
17
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
14
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1803
-
1014
-
849
-
783
-
768
Tắc bóng
-
107
-
66
-
52
-
46
-
31
Chặn bóng
-
18
-
12
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
47
-
44
-
29
-
26
-
19
Thắng tranh bóng
-
253
-
235
-
136
-
97
-
82
Qua người thành công
-
33
-
32
-
24
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
28
-
23
-
23
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
25
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
670
-
269
-
235
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
64
-
16
-
11