La Serena
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
19
-
16
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
13
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
581
-
502
-
495
-
493
-
366
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
83%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
33
-
33
-
30
-
24
-
20
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
20
-
20
-
20
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
88
-
74
-
70
-
64
-
59
Qua người thành công
-
23
-
18
-
13
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
16
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
16
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
13
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
493
-
305
-
303
-
144
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
76%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
24
-
20
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
70
-
59
-
58
-
23
-
14
Qua người thành công
-
23
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
18
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
8
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
19
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
581
-
495
-
290
-
280
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
79%
-
79%
-
74%
-
67%
Tắc bóng
-
33
-
33
-
30
-
15
-
2
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
20
-
18
-
16
-
8
Thắng tranh bóng
-
88
-
74
-
59
-
59
-
4
Qua người thành công
-
18
-
13
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
16
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
502
-
282
-
219
-
50
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
71%
-
64%
-
53%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
8
-
7
-
3
Chặn bóng
-
10
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
20
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
64
-
57
-
23
-
11
-
9
Qua người thành công
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
366
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
38
Phạt đền cản phá
-
1