KVC Westerlo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
8
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
430
-
413
-
376
-
280
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
23
-
14
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
11
-
11
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
39
-
36
-
35
-
28
-
25
Qua người thành công
-
12
-
11
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
8
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
184
-
75
-
23
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
85%
-
79%
-
73%
Tắc bóng
-
13
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
23
-
14
-
5
-
3
Qua người thành công
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
376
-
280
-
217
-
203
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
23
-
14
-
11
-
10
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
9
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
36
-
35
-
25
-
23
Qua người thành công
-
12
-
11
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
430
-
413
-
100
-
72
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
17
-
9
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
Cú sút
-
33
-
23
Sút trúng đích
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1527
-
366
Tắc bóng
-
28
-
22
Chặn bóng
-
25
-
4
Cắt bóng
-
27
-
14
Thắng tranh bóng
-
169
-
85
Qua người thành công
-
31
-
13
Lỗi gây ra
-
21
-
12
Phạm lỗi
-
23
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
Cú sút
-
33
-
23
Sút trúng đích
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1527
-
366
Tắc bóng
-
28
-
22
Chặn bóng
-
25
-
4
Cắt bóng
-
27
-
14
Thắng tranh bóng
-
169
-
85
Qua người thành công
-
31
-
13
Lỗi gây ra
-
21
-
12
Phạm lỗi
-
23
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
Kiến tạo
-
7
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
Cú sút
-
33
-
28
Sút trúng đích
-
17
-
14
Đường chuyền quyết định
-
55
-
25
Đường chuyền chính xác
-
2000
-
431
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
94
-
6
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
63
-
2
Thắng tranh bóng
-
201
-
70
Qua người thành công
-
30
-
19
Lỗi gây ra
-
38
-
23
Phạm lỗi
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
33
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
25
Đường chuyền chính xác
-
431
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
70
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
55
Đường chuyền chính xác
-
2000
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
94
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
63
Thắng tranh bóng
-
201
Qua người thành công
-
30
Lỗi gây ra
-
38
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
4