Kuressaare
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 33:49
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:3
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:17
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 3.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 9-2